Home / IELTS / Tiêu Chí Chấm Điểm IELTS – IELTS WRITING

Tiêu Chí Chấm Điểm IELTS – IELTS WRITING

Tiêu Chí Chấm Điểm IELTS – IELTS WRITING
Đánh giá bài viết

Tuy những kiến thức bên ngoài này không phải là phần quyết định cho bài viết, nhưng nó sẽ giúp ích cho bạn rất nhiều khi viết essay trong Task 2. Trong Task 2, bạn sẽ có 40 phút để hoàn thành một bài essay ngắn (nếu như bạn đã dành 20 phút cho Task 1) với tối thiểu 250 từ. Tuy nhiên bạn cũng không nên viết quá dài, sẽ rất mất thời gian, hơn nữa sẽ không còn thời gian cho bạn để review lại 2 bài viết. Bạn nên giới hạn số lượng từ trong khoảng 250 – 350 từ.

Đầu tiên phải hiểu rõ những tiêu chí để “ăn điểm” trong bài Writing Task 2:

  1. Task response:

Nghĩa là bạn phải thực sự hiểu và có khả năng bao quát nhìn nhận vấn đề từ nhiều chiều.

Ví dụ một đề như sau:

“Some people think that it is important to use leisure time for activities that improve the mind, such as reading and doing word puzzles. Other people feel that it is important to rest the mind during leisure time. To what extent do you agree or disagree?”

Nếu câu trả lời chỉ là “rest the mind” hoặc “improving the mind”, bạn sẽ mất điểm. Người chấm đề cao cách nhìn nhận thấu đáo hai chiều, với tư duy phê phán sâu sắc (Critical Thinking).

  1. Coherence and Cohesion:

Đây là tiêu chí cơ bản về tính liên kết giữa các đoạn văn và các câu văn. Một bài essay không thể mạch lạc nếu thiếu tính liên kết. Nếu ở đoạn đầu của thân bài, bạn ủng hộ dàng thời gian rảnh rỗi cho việc thư giãn “relaxing”, thì bạn không thể jump bênh vực việc nâng cao tri thức “improving the mind” ngay được. Điều đó đòi hỏi sự liên kết giữa hai đoạn văn, bằng các Liên từ hoặc Liên kết nội hàm trong ý nghĩa của câu (Chúng ta sẽ trao đổi sau về các phương pháp liên kết). Điều đó hoàn toàn tương tự đối với sự liên kết giữa các câu văn.

  1. Lexical Resource:

Tiêu chí này đòi hỏi ở người viết vốn từ vựng sâu và rộng, cả đơn giản và phức tạp. Bạn cần chú ý đến cách sử dụng các Synonyms (từ đồng nghĩa) để tránh lặp, sử dụng đúng các Collocations (Ngữ đồng vị), đặc biệt người chấm đánh giá cao khả năng sử dụng từ ngữ mang tính hàn lâm, học thuật (Academic Words).

Ví dụ về từ đồng nghĩa cho “Sports”: Physical education, Scholastic sports, Athletics.

  1. Grammatical Range and Accuracy:

Khả năng sử dụng linh hoạt và chính xác các cấu trúc ngữ pháp. Điều này đòi hỏi bạn phải nắm rất vững ngữ pháp tiếng Anh.

 

Facebook Comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *